ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH

LỌC THEO DÒNG ĐIỆN THOẠI
TẤT CẢ CÁC DÒNG ĐIỆN THOẠI
Dòng điện thoại HTC U
Dòng điện thoại HTC One
Dòng điện thoại HTC Desire
SẮP XẾP THEO
ĐƠN HÀNG MẶC ĐỊNH
A - Z
Z - A
MỚI NHẤT
CŨ NHẤT
Không tìm thấy kết quả.
HTC U Ultra
HTC U Ultra
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC U Play
HTC U Play
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC 10
HTC 10
HTC Desire 10 pro dual sim
HTC Desire 10 pro dual sim
HTC One ME Dual sim
HTC One ME Dual sim
HTC Desire 630 Dual Sim
HTC Desire 630 Dual Sim
HTC Desire 628 dual SIM
HTC Desire 628 dual SIM
HTC Desire 820G+ dual sim
HTC Desire 820G+ dual sim
HTC Desire 728G dual sim
HTC Desire 728G dual sim
HTC Desire 826 dual sim (13MP selfie)
HTC Desire 826 dual sim (13MP selfie)
HTC One A9
HTC One A9
HTC One E9 dual sim
HTC One E9 dual sim
HTC One M9
HTC One M9
HTC One (M8 EYE)
HTC One (M8 EYE)
HTC One (M8)
HTC One (M8)
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC One (E8) dual sim
HTC One (E8) dual sim
HTC One mini 2
HTC One mini 2
HTC One dual sim
HTC One dual sim
HTC One
HTC One
HTC Desire 526G dual sim
HTC Desire 526G dual sim
HTC Desire EYE
HTC Desire EYE
HTC Desire 626G+ dual sim
HTC Desire 626G+ dual sim
HTC Desire 326G dual sim
HTC Desire 326G dual sim
HTC Desire 820s dual sim
HTC Desire 820s dual sim
HTC Desire 816G dual sim
HTC Desire 816G dual sim
HTC Desire 816 dual sim
HTC Desire 816 dual sim
HTC Desire 620G dual sim
HTC Desire 620G dual sim
HTC Desire 820q dual sim
HTC Desire 820q dual sim
HTC Desire 826
HTC Desire 826
HTC Butterfly 2
HTC Butterfly 2
SO SÁNH
Kích thước và trọng lượng
Màn hình
Tốc độ chip xử lý
Bộ nhớ
Máy ảnh Chính
Máy ảnh Trước
Pin và Tốc Độ Sạc
Loại Thẻ SIM
Âm thanh
Máy ảnh
Pin
Mạng
Kích thước
Trọng lượng

162.41 x 79.79 x 3.6-7.99 mm, 170g

  • 5.7 inch, Quad HD (2560 x 1440 pixels) với màn hình hiển thị thứ hai kích thước 2 inch (160x1040)

Qualcomm™ Snapdragon™ 821, 64 bit lõi tứ, xung nhịp lên đến 2.15 Ghz

  • ROM: 64GB / 128GB, RAM: 4GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ lên đến 2TB (Sử dụng khe SIM2)
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • 12MP (HTC UltraPixel™ 2 với kích thước điểm ảnh 1.55μm)
  • Lấy nét tự động theo pha (PDAF) + lấy nét laser
  • Cảm biến BSI
  • Chống rung quang học (OIS)
  • Khẩu độ ƒ/1.8
  • Ống kính Sapphire
  • Đèn LED flash hai tông màu
  • Hẹn giờ chụp lên đến 10 giây
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Chế độ Pro với khả năng chỉnh tay, phơi sáng 16 giây, và hỗ trợ định dạng RAW
  • Chế độ ngược sáng HDR tự động
  • Chế độ chụp toàn cảnh - Panorama
  • Chụp ảnh Zoe
  • Hyperlapse
  • Quay phim chuyển động chậm Slow motion (độ phân giả 720P, 120 fps)
  • Quay phim 4K với âm thanh 3D, âm thanh độ phân giải Hi-Res
  • Video Pic
  • 16MP, với chế độ HTC UltraPixel™ mode
  • Cảm biến BSI
  • Tính năng Làm đẹp ngay khi chụp (Live make-up)
  • Chụp selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cười)
  • Chụp selfie bằng giọng nói
  • Hẹn giờ chụp selfie lên đến 10 giây
  • HDR Tự động
  • Selfie Panorama
  • Quay phim Full HD 1080p
  • Dung lượng: 3000 mAh
  • Sạc Nhanh – Quick Charge 3.0

Dual Nano SIM 4.1

  • HTC Usonic
  • HTC BoomSound™ Hi-Fi edition
  • Thu âm âm thanh 3D với 4 mi-cro
  • Thu âm âm thanh Hi-Res
  • Đạt chứng nhận âm thanh Hi-Res
  • Khả năng khử tiếng ồn
---
---
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 (B5/B8/B2/B1), HSDPA 42, HSUPA 5.76
  • 4G LTE (lên đến 600Mbps)
  • FDD: Băng tần B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
  • TDD: Băng tần B38/B39/B40/B41 với 2CA, 3CA
  • VoLTE và gọi WiFi (tuỳ thuộc vào tính khả thi của dịch vụ từ nhà mạng & việc kích hoạt dịch vụ từ phía nhà sản xuất thiết bị đầu cuối)
  • Hỗ trợ LTECat 11, tốc độ tải về tối đa lên đến 600 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---

145.99 x 72.9 x 3.5 ~ 7.99 mm, 145 g

5.2 inch, FHD 1080p

MediaTek® Helio™P10, Octa-core, 64-bit

  • ROM: 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 22.8 GB
  • ROM: 64GB / RAM: 4GB
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 51.5 GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ lên đến 2TB
  • 16-megapixel
  • với kích thước điểm ảnh 1 µm
  • Cảm biến BSI
  • Chống rung quang học (OIS)
  • Lấy nét tự động theo pha (PDAF)
  • Khẩu độ ƒ/2.0 và tiêu cự 28mm (góc trộng 74.5°)
  • Đèn LED flash hai tông màu
  • Hẹn giờ chụp lên đến 10 giây
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Dùng phím tăng giảm âm lượng làm phím chụp ảnh.
  • Dùng phím tăng giảm âm lượng để zoom
  • Chế độ Pro với khả năng chỉnh tay và hỗ trợ định dạng RAW 12 bit
  • Chế độ ngược sáng HDR tự động
  • Chế độ chụp toàn cảnh – Panorama lên đến 270 độ
  • Chụp ảnh liên tục lên đến 4fps (khung hình trên giây)
  • Chụp ảnh Zoe
  • Hyperlapse
  • Quay phim Full HD 1080p (độ phân giải 1920 x 1080), 30fps
  • Video Pic (chụp ảnh độ phân giải 2MP khi đang quay phim full HD 1080p)
  • 16MP, với chế độ UltraPixel™
  • với kích thước điểm 1 µm
  • Lấy nét cố định
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.0 và tiêu cự 26.5 mm (góc rộng 77.9°)
  • Tính năng Làm đẹp ngay khi chụp (Live make-up)
  • Chụp selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cười)
  • Chụp selfie bằng giọng nói
  • Selfie Panorama
  • Hẹn giờ chụp selfie lên đến 10 giây
  • HDR Tự động
  • Quay phim Full HD 1080p (độ phân giải 1920 x 1080), 30fps
  • Video Pic (chụp ảnh độ phân giải 2MP khi đang quay phim full HD 1080p)
  • Nhận diên khuôn mặt
  • Chạm để chụp
  • Dùng phím tăng giảm âm lượng làm phím chụp ảnh
  • Dung lượng: 2500 mAh
  • Dual Nano SIM
  • Hai SIM hai sóng
  • Hai khe SIM 4G LTE SIM4
  • Quản lý thẻ SIM. Cài đặt kết nối dữ liệu di động mà không cần chuyển đổi thẻ SIM trong khe SIM
  • HTC Usonic
  • 2 microphone để khử ồn
---
---
  • Cả hai SIM 1 và SIM 2
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE
  • FDD: Băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28
  • TDD: Băng tần 38, 40
  • Hỗ trợ LTE Cat 6, tốc độ tải về tối đa lên đến 300 Mbps, tải lên tối đa 50 Mbps
---
---

145,9x 71,9 x 3,0 - 9,0 mm, 161g

  • 5,2 inch, Quad HD (2560 x 1440 điểm ảnh)
  • Mật độ điểm ảnh 564 ppi (điểm ảnh trên mỗi inch)
  • Màn hình super LCD 5
  • Corning® Gorilla® Glass
  • Khả năng tuỳ biến màu sắc hiển thị

Qualcomm® Snapdragon™ 820, Quad Core, Lõi tứ, 64bit, xung nhịp lên đến 2.2GHz

  • ROM: 32GB / RAM: 4GB (phiên bản 1)
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 23GB
  • ROM: 64GB / RAM: 4GB (phiên bản 2)
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 52GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD lên đến 2TB
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • 12MP HTC UltraPixel™ thế hệ thứ 2 (với kích thước điểm ảnh tới 1,55μm)
  • Lấy nét tự động bằng Laser
  • Cảm biến BSI
  • Chức năng chống rung quang học (OIS)
  • Khẩu độ f/1.8 và tiêu cự 26mm (góc rộng 80°)
  • Đèn flash LED với 2 tông màu
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Chế độ chụp ảnh Pro điều khiển bằng tay và hỗ trợ định dạng RAW 12 bit
  • Chế độ HDR Tự động
  • Ảnh toàn cảnh - Panorama
  • Chế độ chụp ảnh Zoe
  • Quay phim Hyperlapse
  • Phim chuyển động chậm (720P@120 fps)
  • Quay phim 4K với âm thanh Độ Phân Giải Cao 24-bits
  • Chế độ chụp ảnh Video Pic
  • 5MP HTC UltraSelfie™ (với kích thước điểm ảnh 1,34μm)
  • Tự động lấy nét
  • Cảm biến BSI
  • Chức năng chống rung quang học (OIS)
  • Khẩu độ f/1.8 và tiêu cự 23mm (góc rộng 86°)
  • Tính năng Làm đẹp ngay khi chụp (Live make-up)
  • Chụp selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cười)
  • Chụp selfie bằng giọng nói
  • Hẹn giờ chụp selfie lên đến 10 giây
  • HDR Tự động
  • Quay phim Full HD 1080p
  • Dung lượng: 3000 mAh
  • Thời gian đàm thoại trên mạng 3G/4G: lên đến 27 giờ
  • Thời gian chờ trên mạng 3G/4G: lên đến 19 ngày
  • Chế độ tiết kiệm pin thông thường
  • Chế độ tiết kiệm pin cao cấp
  • Sạc Nhanh – Quick Charge 3.0 với công nghệ “Cool-charge” (Sạc mát)
  • Khả năng sạc 50% pin trong vòng 30 phút

Nano SIM

  • Hệ thống loa HTC BoomSound Hi-Fi thế hệ mới
  • Dolby Audio
  • Cấu Hình Âm Thanh Cá Nhân
  • Được chứng nhận âm thanh có độ phân giải cao
  • Tai nghe đi kèm có Độ Phân Giải Cao
  • Hệ thống 3 micrô với khả năng lọc âm
  • Chức năng Ghi âm với Độ Phân Giải Cao
---
---
  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE (tối đa 450Mbps)
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 32
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
  • Hỗ trợ LTE Cat 9, tốc độ tải về tối đa lên đến 450 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---

156.5 x 76 x 7.86 mm, 165 g

5.5 inch, FHD 1080p (1080 x 1920 pixels)

MediaTek® Helio™ P10, 8 nhân, 64-bit

  • ROM: 64GB / RAM: 4GB
  • Thẻ nhớ mở rộng: microSD™ lên đến 2TB
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • Sao lưu Google
  • Chuyển dữ liệu từ điện thoại khác qua công cụ chuyển dữ liệu HTC
  • 20 megapixel
  • Tự động Lấy nét bằng laser
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ ƒ/2.2 và tiêu cự 27.8mm
  • Chế độ AUTO HDR
  • Chế độ toàn cảnh panorama
  • Chụp ảnh liên tục
  • Chế độ Pro với khả năng chỉnh tay và lưu file RAW
  • Chống rung lắc
  • Cân bằng trắng
  • Làm đẹp khuôn mặt
  • Máy ảnh Zoe
  • 13 megapixel
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ ƒ/2.2 và tiêu cự 27.8mm
  • Chụp selfie bằng Giọng nói
  • Trang điểm trực tiếp – Live makeup
  • Selfie toàn cảnh - panorama
  • Hẹn giờ tự chụp tối đa đến 10 giây
  • Chạm để chụp
  • Phím âm lượng làm phím chụp ảnh
  • Quay phim tối đa ở mức Full HD 1080p
  • Chế độ Auto HDR
  • Xem trước ở chế độ gương
  • Đèn flash Retina
  • Dung lượng: 3000 mAh

SIM Nano kép

  • Cấu hình âm thanh HTC BoomSounddành cho tai nghe
  • Micro kép có lọc âm
---
---
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE™
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40
  • Hỗ trợ Cat 6 LTE™, tải xuống tối đa 300 Mbps, tải lên tối đa 50 Mbps
---
---
---

5.2 inch, WQHD (1440 x 2560)

MediaTek helio™ X10, octa core

  • ROM: 32GB
  • RAM: 3GB
  • Khe sim microSDXC™ hỗ trợ tối đa lên tới 2TB
---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 20MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, f/2.2, 27.8mm, quay phim 4K
  • Máy ảnh Phụ: HTC UltraPixel™, cảm biến BSI, f/2.0, 26.8mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2840 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 28
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41

150.99 x 71.99 x 9.75 mm

155 g

---
  • 5 inch, HD 720p (1280x 720 điểm ảnh)
  • Màn hình TFT LCD

Qualcomm® Snapdragon 400
Lõi tứ (4x1,6 GHz)

  • ROM: 16GB / RAM: 2GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
---
---
---

Dual SIM Nano

Cấu hình âm thanh HTC BoomSound™ với Dolby Audio™ cho tai nghe
*Sản xuất theo bản quyền từ công ty Dolby Laboratories.
Âm thanh đạt chuẩn chất lượng hi-res

  • Máy ảnh chính:
  • 13 megapixel
  • Tự động lấy nét
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.2 và tiêu cự 28mm
  • chế độ HDR
  • Chế độ toàn cảnh - Panorama
  • Chụp ảnh liên tục
  • Vừa quay phim vừa chụp hình - Video Pic
  • uay phim Full HD 1080p

  • Máy ảnh selfie:
  • 5 megapixel
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.8 và tiêu cự 33.7mm
  • Chế độ selfie tự động
  • Chế độ selfie bằng giọng nói
  • Chế độ làm đẹp ngay khi chụp hình – Live make-up
  • Hẹn giờ chụp selfie tối đa 10 giây
  • Chạm để chụp
  • Chế độ HDR
  • Quay phim Full HD 1080p

Dung lượng: 2200 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/2100 MHz
  • 3G CDMA2000:
  • 800 MHz
146,9 x 70,9 x 8,3 mm
140g
146.9 x 70.9 x 8.19 mm, 142 g
  • 5”, Full HD 720p (1280x 720 điểm ảnh)
  • Độ phân giải 294 ppi (mỗi một điểm ảnh/inch)
  • Khả năng Cá nhân hóa hiển thị màu sắc

1.3 GHz, Octa-core

  • Cấu hình: 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD lên đến 2TB
  • 13-megapixel
  • Lấy nét tự động
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ ƒ/2.0 và tiêu cự 28 mm (góc rộng 75°)
  • Tính năng nhận diện khuôn mặt
  • Tính năng làm đẹp khuôn mặt
  • Chụp ảnh lưu toạ độ định vị
  • Sự dụng phím Volume như nút chụp hình
  • Nhúm chọn để phóng to (Pinch to zoom)
  • Sử dụng phím Volume để thu phóng (zoom khi chụp)
  • Chế độ HDR
  • Tính năng vừa quay phim vừa chụp ảnh - Video Pic (chụp ảnh ở độ phân giải 2- megapixel (1920 x 1080) trong lúc quay phim Full HD 1080p
  • Chụp ảnh toàn cảnh - Panorama
  • Chụp ảnh liên tục lên đến 6 khuôn hình/giây
  • 5-megapixel
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.4 và tiêu cự 28 mm (góc rộng 75°)
  • Chụp Selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cườ)
  • Chụp Selfie bằng giọng nói
  • Tính năng làm đẹp ngay khi chụp (Live Makeup)
  • Hẹn giờ chụp Selfie lên đến 10 giây
  • Tính năng nhận diện khuôn mặt
  • Chụp ảnh lưu toạ độ định vị
  • Chạm để chụp
  • Sự dụng phím âm lượng như phím chụp ảnh
  • Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080) với 30 khuôn hình/giây
---

Dual Nano SIM

  • Cấu hình âm thanh HTC BoomSound cho tai nghe
  • Hệ thống 2 micro có khả năng lọc âm
---

Dung lượng: 2200 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • AWS/850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: dải băng tần B2/B4/B5/B8/B3/B1/B7/B20/B28
  • TDD: dải băng tần B38/40/41
  • Hỗ trợ Cat 4 LTE, tốc độ tải về lên đến 150 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---
---

5,5 inch, độ phân giải HD720

MT6592, Octa-Core
8 x 1,7GHz

ROM: 16GB
RAM: 1GB
Khe sim microSD™ hỗ trợ tối đa lên tới 32 GB

---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

  • HTC BoomSound™

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh Selfie:: 8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

157,7 x 78,74 x7,74 mm

154.5 g

---

5,5 inch, HD 720p

  • MT6753
  • Octa-core 8 x 1,3 GHz

ROM: 8GB / RAM: 1.5GB

---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 13MP, quay video 1080p
  • Máy ảnh trước: 5MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2800 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G CDMA2000:
  • 800 MHz
157,9 x 77,8 x 7,87 mm
153 g
---

5.5 inch, Full HD 1080p

  • Qualcomm® Snapdragon™ 615, octa core

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác/ RAM: 2GB

---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ hợp tác với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 13MP, quay video 1080p
  • Máy ảnh trước: 13MP, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/1900/2100 MHz
  • 3G CDMA2000:
  • 800 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Băng tần 1,3
  • TDD: Băng tần 41
158 x 77,5 x7,99 mm
183g
---

5,0 inch, Full HD 1080p, công nghệ Corning® Gorilla® Glass

  • Qualcomm® Snapdragon™ 617, Octa-core
  • 64-bit, 4 x 1,5GHz + 4 x 1,2GHz
  • Cấu hình 1: ROM: 16GB / RAM: 2GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
  • Cấu hình 2: ROM : 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
---
---
---

Nano SIM

Dolby Audio™* và Âm thanh với độ phân giải cao
*Sản xuất theo bản quyền từ công ty Dolby Laboratories.

  • Máy ảnh chính: 13MP với ống kính phủ sapphire, tự động lấy nét, cảm biến BSI, chống rung quang học OIS, ƒ/2.0, quay phim 1080p
  • Máy ảnh selfie: HTC UltraPixel™, lấy nét cố định, khẩu độ ƒ/2.0, quay phim 1080p

Dung lượng: 2150 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1,3,5,7,8,20,28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
145,75 x 70,8 x 7,26 mm
143g
---

5.5 inch, Full HD 1080p

MediaTek helio™ X10, octa core 8 x 2.0GHz

  • Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Khe cắm thẻ microSDXC™, tối đa 2TB
---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 13MP, tự lấy nét , cảm biến BSI, khẩu độ f/2.2, ống kính 28mm, quay phim 1080p
  • Máy ảnh trước: HTC UltraPixel™,cảm biến BSI, khẩu độ f/2.0, ống kính 24.7mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2800 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: dải băng tần 1,3,5,7,8
  • TDD: dải băng tần 38, 39, 40, 41

156.5 x 76.5 x 7.49 mm

148g

---

5.0 inch, Full HD 1080p

  • Qualcomm® Snapdragon™ 810, lõi tám

Tổng dung lượng bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 3GB

---
---
---

nano SIM

HTC BoomSound™ hợp tác với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 20MP, quay phim 4K
  • Máy ảnh phụ: HTC UltraPixel™, quay phim 1080p

Dung lượng: 2840 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1,3,5,7,8,20,28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
144,6 x 69,7 x 9,61 mm
157g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Bộ vi xử lý lõi tứ 2.3GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
RAM: 2GB

---
---
---

nano SIM

---

Duo camera: Máy ảnh chính: HTC UltraPixel™ camera, Máy ảnh thứ hai: ghi lại chiều sâu & chi tiết hậu cảnh

Front camera: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA + lên đến 42 Mbps

3G - TD-SCDMA:

  • 1900/2100 MHz

4G - LTE:

  • FDD - dải băng tần 3.7
  • TDD - dải băng tần 40

146.36 x 70.6 x 9.35 mm

160g

---

5.0 inch, Full HD 1080p

Qualcomm® CPU lõi tứ, Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng: 16GB
RAM: 2GB

---
---
---
nano SIM
---

Camera kép: Camera chính: Camera HTC UltraPixel™, Camera phụ: thu thập thông tin về chiều sâu
Camera trước: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • EMEA: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps
  • Châu Á: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

4G - LTE:

  • EMEA: 800/900/1800/2600 MHz
  • Châu Á: 700/900/1800/2100/2600 MHz
146,36 x 70,6 x 9,35 mm
160g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Lõi tứ 2.5GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
RAM: 2GB

---
---
---

Dual nano SIM

  • HTC BoomSound™ - loa stereo kép mặt trước
  • Bộ khuếch đại tích hợp
  • Sense Voice

Máy ảnh Chính: 13MP
Máy ảnh selfie: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1 & SIM2)

3G - WCDMA:

  • 900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps (SIM1)

4G - LTE:

  • TRUNG QUỐC: FDD – dải băng tần 1, 3, TDD – dải băng tần 41 (SIM1)
  • EMEA, châu Á: FDD – dải băng tần 3, 7 (SIM1)

146,42 x 70,67 x 9,85 mm

145g

---

4,5 inch, độ phân giải HD720

Bộ vi xử lý lõi tứ 1,2 GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 400

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
RAM: 1GB

---
---
---

nano SIM

  • HTC BoomSound™
  • Loa stereo kép mặt trước với bộ khuếch đại âm thanh tích hợp
  • Sense Voice

Máy ảnh Chính: 13MP
Máy ảnh phụ: 5MP

Dung lượng: 2100 mAh

2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

4G - LTE:

  • EMEA: Dải băng tần 3,7,8,20
  • CHÂU Á: Dải băng tần 1,3,7,8,28

137,43 x 65,04 x 10,6 mm

137 g

---
11.9 cm full HD 1080p display with real-time colour engine. Highest resolution dispaly of 468 PPI. Optical lamination to reduce glare and reflection. 800 viewing angle with IPS. Gorilla Glass 2

New generation Quad Core

1.7 GHz processor

Total storage: 32GB, available capacity varies, 25GB Dropbox

RAM: 2GB

Expansion card slot supports microSD memory card for up to 64GB additional storage (card not included)

---
---
---

micro SIM

---
  • HTC UltraPixel Camera with HTC Zoe
  • BSI, F2.0,Optical Image Stabilization (OIS)
  • Pixel size 2.0 µm, Sensor size 1/3'
  • Dedicated HTC ImageChip™ 2
  • Front Camera: 2.1 MP, wide angle lens
  • 1080p HD recording, F2.0

Capacity : 2300 mAh

SIM1: Up to HSPA (900/2100 MHz) and up to EVDO REV. B(800 MHz)

SIM2: Up to EDGE (900/1800/1900 MHz)

137.81 x 68.28 x 10.41mm
143g
---
4.7 inch, Full HD 1080p, 468 PPI

Lõi tứ 1.7Ghz, Qualcomm® Snapdragon™ 600

Tổng dung lượng : 32GB/16GB, dung lượng trống có thể khác

RAM : 2 GB DDR2

---
---
---

micro SIM

---
  • HTC Zoe™ với công nghệ UltraPixels™
  • Cảm biến BSI, Kích thước pixel 2.0 µµm, Kích thước cảm biến 1/3''
  • HTC ImageChip chuyên dụng™ 2
  • Ống kính 28mm, khẩu độ F2.0
  • Đèn flash Thông minh: Năm mức độ chiếu sáng của đèn flash được đặt tự động theo khoảng cách tới đối tượng
  • Chức năng chống rung quang học (OIS)
  • Máy ảnh Trước: 2.1 MP, ống kính góc rộng 880 với khả năng chụp ngược sáng HDR
  • Quay video Full HD 1080p cho cả máy ảnh trước và sau
  • Quay phim HDR
  • Chụp liên tục và VideoPic
  • Quay video tốc độ chậm và phát lại với tốc độ tùy biến
  • HTC Zoe™ Highlights và HTC Zoe™ Share
  • Chỉnh sửa với chức năng Xóa chi tiết thừa, công cụ Hiệu Chỉnh Hình ảnh nhóm và Chụp liên tiếp

Pin polyme li-ion được tích hợp và sạc lại được

Dung lượng: 2300 mAh

HSPA/WCDMA:

  • Châu Âu/Châu Á: 850/900/1900/2100 MHz

GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz
137,4 x 68,2 x 9,3mm
143g
---

4,7 inch, độ phân giải qHD

Quad-core 1,3GHz

Tổng dung lượng:8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác nhau
RAM: 1GB
Khe cắm mở rộng hỗ trợ thẻ nhớ™ microSD lên đến 32GB (không bao gồm thẻ trong hộp máy)


---
---
---

dual micro SIM

---

Máy ảnh chính: 8MP, tự động lấy nét, quay phim 1080p
Máy ảnh phụ: 2MP, quay phim 720p

Dung lượng: 2000 mAh
Pin sạc Li-polymer, có thể tháo rời
Thời gian đàm thoại::
Lên đến 14,78 giờ cho 3G
Thời gian chờ:
Lên đến 622 giờ cho 3G

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G/3,5G - WCDMA:

  • 900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps

139,8 x 69,8 x 9,9 mm

154 g

---

5.2 inch, Full HD 1080p

Bộ vi xử lý lõi tứ 2,3 GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 801,

Tổng dung lượng bộ nhớ:
RAM16 GB dung lượng trống có thể khác: 2GB

---
---
---

nano SIM

HTC BoomSound™
Loa stereo kép mặt trước tích hợp bộ khuếch đại
3 micro
Sense Voice

Máy ảnh Chính: Quay video 1080p

bằng máy ảnh trước 13 MP: 13 MP, quay video 1080p

Dung lượng: 2400 mAh

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • Châu Á - 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên tới 42 Mbps
  • AT&T - 850/AWS/1900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps
  • EMEA - 850/900/2100 MHZ với HSPA+ lên đến 42 Mbps

3G - TD_SCDMA:

  • Châu Á - 1900/2000 MHz

4G - LTE:

  • Châu Á - FDD Băng tần 1, 3, 7, 8, 28/TDD băng tần 38, 39, 40, 41
  • AT&T - băng tần 2, 4, 5, 17, 29
  • EMEA - băng tần 3,7,8,20

151,7 x73,8 x 8,5 mm

154g

---

5,0 inch, HD 720p

Chíp xử lý octa-core 1,7 GHz

Tổng dung lượng: 8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác
RAM: 1GB
Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ mở rộng microSD™ thẻ nhớ lên đến 32GB dung lượng lưu trữ bổ sung (không bao gồm thẻ trong hộp máy)

---
---
---

SIM kép (nano SIM)

---

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, f/2,2, tiêu cự 28mm, quay phim 1080p
Máy ảnh phụ: 5MP, cảm biến BSI, f/2,8, tiêu cự 34mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2000 mAh
Pin sạc li-polyme, lắp trong, sạc lại được
Thời gian đàm thoại:
Tối đa 22,76 giờ trên 2G; Tối đa 12,71 giờ trên 3G
Thời gian chờ:
Tối đa 521 giờ trên 2G; tối đa 458 giờ trên 3G

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

146,9 x 70,9 x 8,19 mm

137g

---

4,5 inch, FWVGA (480 x 854)

SC7731G, lõi tứ
4 x 1,2GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ: 8 GB, dung lượng bộ nhớ trống khả dụng có thể khác
RAM: 1GB

---
---
---

Dual micro SIM

---

Máy ảnh chính: 8 MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh selfie: 2 MP, cảm biến BSI, quay phim 720p

Dung lượng: 2000 mAh

2G/ 2,5G – GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

139,79 x 69,63 x 9,7 mm

146g

---

5,5 inch, độ phân giải HD720

Chip xử lý lõi 8 tốc độ 1.7GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ:
RAM16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác: 2GB

---
---
---

SIM nano kép

  • Loa stereo kép mặt trước

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh Phụ:: 8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1&SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ 42 tối đa 42 Mbps
    (* WCDMA bị vô hiệu hóa cho SKU Kênh Mở CMCC)

3G/3.5G - TD-SCDMA:

  • 1900/2000 MHz
    (* TD-SCDMA bị vô hiệu hóa cho CU)

4G - LTE:

  • FDD: Dải băng tần 1,3,7,8
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41
    (* FDD đã bị vô hiệu hóa cho SKU Kênh Mở CMCC)
    DL: 150, UL: 50

157,7 x 78,74 x7,74 mm

155 g

---

5.5 inch, HD720

Bộ vi xử lý lõi 8 tốc độ 1.7 GHz

Tổng dung lượng: 8GB
RAM: 1 GB

---
---
---

2 nano SIM

---

Máy ảnh Chính: 13MP

Máy ảnh selfie: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

2G/ 2.5G – GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1 và SIM2)

3G – WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps

156.6 x78.74 x 7.99 mm

145g

---
5,5 inch, độ phân giải HD720
Qualcomm® Chip xử lý lõi tứ Snapdragon™ 400, 1,6 GHz

Tổng dung lượng: 8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác

RAM : 1,5GB

Khe cắm thẻ mở rộng hỗ trợ thẻ nhớ microSD™ lên đến 128GB (không bao gồm thẻ trong hộp máy)

---
---
---
Dual nano SIM
  • HTC BoomSound™
  • Loa stereo kép mặt trước với bộ khuếch đại âm thanh tích hợp
  • Sense Voice''
  • Máy ảnh Chính: 13MP, cảm biến BSI, f/2,2, thấu kính góc nhìn 28mm, quay phim 1080p
  • Máy ảnh trước: 5MP, cảm biến BSI, thấu kính góc rộng, quay phim 1080p

Pin polyme Li-ion liền máy, sạc lại được

Dung lượng: 2600 mAh

Thời gian đàm thoại:

  • Tối đa 21 giờ cho 3G

Thời gian chờ:

  • Tối đa 736 giờ cho 3G

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1/SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps (SIM1)
156,6 x78,7 x 7,9 mm
165g
---

5,0 inch, độ phân giải HD720

Chip xử lý octa-core 1,7 GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ:
8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác RAM: 1GB

---
---
---

2 micro SIM

---

Máy ảnh chính: 8MP, quay phim full HD 1080p

Máy ảnh selfie: 5MP, quay phim full HD 1080p

Dung lượng: 2100 mAh

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1 & SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps

150,1 X 72,7 X 9,6 mm

160g

---

Màn hình 5.5”, độ phân giải 720p HD

Qualcomm® Snapdragon™ 410
Lõi tứ 1.2GHz, 64 bit

Total storage:16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác
RAM:1GB DDR2

---
---
---

Dual nanoSIM (USIM+USIM)

  • HTC BoomSound™
  • Loa stereo kép mặt trước
  • Sense Voice

Máy ảnh
Máy ảnh chính:13MP, cảm biến BSI, khẩu độ f/2.2, ống kính 28mm, quay phim 1080p
Máy ảnh selfie:8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

2G/ 2.5G – GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G – WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

4G - LTE:

  • FDD – Băng tần 1/3/7/8
  • TDD – Băng tần 38/39/40/41

15.77 x 7.87 x 0.77 cm

155 g

---

5.5 inch, Full HD 1080p

  • Qualcomm® Snapdragon™ 615, octa core

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác/ RAM: 2GB

---
---
---

SIM kép (nano SIM)

HTC BoomSound™ hợp tác với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 13MP, quay video 1080p
  • Máy ảnh trước: HTC UltraPixel™, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 7, 8
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41
158 x 77,5 x7,99 mm
183g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Qualcomm® Snapdragon™ 801, lõi tứ 2.5 GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ trong: 16GB
RAM: 2GB

---
---
---

nano SIM

---

Máy ảnh kép - Duo camera
Máy ảnh chính: 13MP , cảm biến BSI, f/2.0, ống kính 28mm, quay phim full HD 1080p
Máy ảnh phụ: ghi lại thông tin chiều sâu ảnh


Máy ảnh selfie
5MP, cảm biến BSI, hỗ trợ chụp ngược sáng HDR, quay phim full HD 1080p

Bộ sưu tập hình ảnh với chức năng UFocus™ - chụp trước lấy nét sau, Dimension Plus™ - xem ảnh ở góc độ khác chỉ đơn giản bằng cách nghiêng điện thoại, Hiệu ứng mùa - Seasons, Foregrounder – Nổi bật tiền cảnh, Image match – tìm ảnh tương đồng 
Độ bền4

Dung lượng: 2700 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

    • 850/900/1800/1900 MHz

    3G - WCDMA:

    • 850/900/1900/2100 MHz with HSPA+ up to 42 Mbps

    4G - LTE:

    • FDD - bands 1,3,7,8,28
    • TDD - bands 38, 40, 41
  • 145.4 x 70.2 x 9.99 mm

    151g